期货合约
[qī huò hé yuē] [期 货 合 约]
hợp đồng tương lai (tài chính)
期货合约 đọc là qī huò hé yuē, nghĩa là hợp đồng tương lai (tài chính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī huò hé yuē] [期 货 合 约]
hợp đồng tương lai (tài chính)
期货合约 (qī huò hé yuē) nghĩa là hợp đồng tương lai (tài chính).
Viết lần lượt từng chữ 期, 货, 合, 约 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.