末梢神经
[mò shāo shén jīng] [末 梢 神 经]
dây thần kinh ngoại biên
末梢神经 đọc là mò shāo shén jīng, nghĩa là dây thần kinh ngoại biên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò shāo shén jīng] [末 梢 神 经]
dây thần kinh ngoại biên
末梢神经 (mò shāo shén jīng) nghĩa là dây thần kinh ngoại biên.
Viết lần lượt từng chữ 末, 梢, 神, 经 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.