本茨
[běn cí] [本 茨]
Benz (tên); Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô
本茨 đọc là běn cí, nghĩa là Benz (tên); Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běn cí] [本 茨]
Benz (tên); Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô
本茨 (běn cí) nghĩa là Benz (tên); Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô.
Viết lần lượt từng chữ 本, 茨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.