机伶 đọc là jī ling, nghĩa là biến thể của 机灵 (jī ling). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 机伶
机伶 nghĩa là gì?
机伶 (jī ling) nghĩa là biến thể của 机灵 (jī ling).
Cách viết 机伶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 机, 伶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.