杜塞道夫
[dù sè dào fū] [杜 塞 道 夫]
Düsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞尔多夫 (dù sāi ěr duō fū)
杜塞道夫 đọc là dù sè dào fū, nghĩa là Düsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞尔多夫 (dù sāi ěr duō fū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dù sè dào fū] [杜 塞 道 夫]
Düsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞尔多夫 (dù sāi ěr duō fū)
杜塞道夫 (dù sè dào fū) nghĩa là Düsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞尔多夫 (dù sāi ěr duō fū).
Viết lần lượt từng chữ 杜, 塞, 道, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.