标准模型
[biāo zhǔn mó xíng] [标 准 模 型]
Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)
标准模型 đọc là biāo zhǔn mó xíng, nghĩa là Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo zhǔn mó xíng] [标 准 模 型]
Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)
标准模型 (biāo zhǔn mó xíng) nghĩa là Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt).
Viết lần lượt từng chữ 标, 准, 模, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.