标定
[biāo dìng] [标 定]
phân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc; (kỹ thuật, v.v.) hiệu chuẩn
标定 đọc là biāo dìng, nghĩa là phân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo dìng] [标 定]
phân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc; (kỹ thuật, v.v.) hiệu chuẩn
标定 (biāo dìng) nghĩa là phân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc.
Viết lần lượt từng chữ 标, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.