标本虫
[biāo běn chóng] [标 本 虫]
bọ cánh cứng hình nhện
标本虫 đọc là biāo běn chóng, nghĩa là bọ cánh cứng hình nhện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo běn chóng] [标 本 虫]
bọ cánh cứng hình nhện
标本虫 (biāo běn chóng) nghĩa là bọ cánh cứng hình nhện.
Viết lần lượt từng chữ 标, 本, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.