栈单
[zhàn dān] [栈 单]
biên lai hàng hóa; bản kê hạ cánh; biên lai kho hoặc lưu trữ
栈单 đọc là zhàn dān, nghĩa là biên lai hàng hóa; bản kê hạ cánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn dān] [栈 单]
biên lai hàng hóa; bản kê hạ cánh; biên lai kho hoặc lưu trữ
栈单 (zhàn dān) nghĩa là biên lai hàng hóa; bản kê hạ cánh.
Viết lần lượt từng chữ 栈, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.