栈山航海
[zhàn shān háng hǎi] [栈 山 航 海]
trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)
栈山航海 đọc là zhàn shān háng hǎi, nghĩa là trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn shān háng hǎi] [栈 山 航 海]
trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)
栈山航海 (zhàn shān háng hǎi) nghĩa là trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 栈, 山, 航, 海 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.