核转变
[hé zhuǎn biàn] [核 转 变]
biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân
核转变 đọc là hé zhuǎn biàn, nghĩa là biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé zhuǎn biàn] [核 转 变]
biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân
核转变 (hé zhuǎn biàn) nghĩa là biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân.
Viết lần lượt từng chữ 核, 转, 变 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.