梳妆台 đọc là shū zhuāng tái, nghĩa là bàn trang điểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 梳妆台
梳妆台 nghĩa là gì?
梳妆台 (shū zhuāng tái) nghĩa là bàn trang điểm.
Cách viết 梳妆台 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 梳, 妆, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.