棒极了
[bàng jí le] [棒 极 了]
siêu tuyệt; xuất sắc
棒极了 đọc là bàng jí le, nghĩa là siêu tuyệt; xuất sắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàng jí le] [棒 极 了]
siêu tuyệt; xuất sắc
棒极了 (bàng jí le) nghĩa là siêu tuyệt; xuất sắc.
Viết lần lượt từng chữ 棒, 极, 了 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.