植物状态
[zhí wù zhuàng tài] [植 物 状 态]
trạng thái thực vật (y học)
植物状态 đọc là zhí wù zhuàng tài, nghĩa là trạng thái thực vật (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí wù zhuàng tài] [植 物 状 态]
trạng thái thực vật (y học)
植物状态 (zhí wù zhuàng tài) nghĩa là trạng thái thực vật (y học).
Viết lần lượt từng chữ 植, 物, 状, 态 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.