椭圆积分
[tuǒ yuán jī fēn] [椭 圆 积 分]
(toán) tích phân elliptic
椭圆积分 đọc là tuǒ yuán jī fēn, nghĩa là (toán) tích phân elliptic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuǒ yuán jī fēn] [椭 圆 积 分]
(toán) tích phân elliptic
椭圆积分 (tuǒ yuán jī fēn) nghĩa là (toán) tích phân elliptic.
Viết lần lượt từng chữ 椭, 圆, 积, 分 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.