榻榻米
[tà tà mǐ] [榻 榻 米]
tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)
榻榻米 đọc là tà tà mǐ, nghĩa là tatami (từ mượn từ tiếng Nhật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tà tà mǐ] [榻 榻 米]
tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)
榻榻米 (tà tà mǐ) nghĩa là tatami (từ mượn từ tiếng Nhật).
Viết lần lượt từng chữ 榻, 榻, 米 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.