樱桃园
[yīng táo yuán] [樱 桃 园]
Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契诃夫 (qì hē fū)
樱桃园 đọc là yīng táo yuán, nghĩa là Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契诃夫 (qì hē fū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng táo yuán] [樱 桃 园]
Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契诃夫 (qì hē fū)
樱桃园 (yīng táo yuán) nghĩa là Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契诃夫 (qì hē fū).
Viết lần lượt từng chữ 樱, 桃, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.