次级抵押贷款
[cì jí dǐ yā dài kuǎn] [次 级 抵 押 贷 款]
khoản vay thế chấp dưới chuẩn
次级抵押贷款 đọc là cì jí dǐ yā dài kuǎn, nghĩa là khoản vay thế chấp dưới chuẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cì jí dǐ yā dài kuǎn] [次 级 抵 押 贷 款]
khoản vay thế chấp dưới chuẩn
次级抵押贷款 (cì jí dǐ yā dài kuǎn) nghĩa là khoản vay thế chấp dưới chuẩn.
Viết lần lượt từng chữ 次, 级, 抵, 押, 贷, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.