欧洲货币
[ōu zhōu huò bì] [欧 洲 货 币]
đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
欧洲货币 đọc là ōu zhōu huò bì, nghĩa là đồng Euro; tiền tệ Châu Âu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ōu zhōu huò bì] [欧 洲 货 币]
đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
欧洲货币 (ōu zhōu huò bì) nghĩa là đồng Euro; tiền tệ Châu Âu.
Viết lần lượt từng chữ 欧, 洲, 货, 币 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.