歌百灵
[gē bǎi líng] [歌 百 灵]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica)
歌百灵 đọc là gē bǎi líng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gē bǎi líng] [歌 百 灵]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica)
歌百灵 (gē bǎi líng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica).
Viết lần lượt từng chữ 歌, 百, 灵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.