XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

武警战士 đọc là wǔ jǐng zhàn shì, nghĩa là chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 武警战士

武警战士 nghĩa là gì?

武警战士 (wǔ jǐng zhàn shì) nghĩa là chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang.

Cách viết 武警战士 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 武, 警, 战, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.