残存
[cán cún] [残 存]
tồn tại; sót lại
残存 đọc là cán cún, nghĩa là tồn tại; sót lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
残存 (cán cún) nghĩa là tồn tại; sót lại.
Viết lần lượt từng chữ 残, 存 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.