殚精竭虑
[dān jīng jié lǜ] [殚 精 竭 虑]
vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách
殚精竭虑 đọc là dān jīng jié lǜ, nghĩa là vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān jīng jié lǜ] [殚 精 竭 虑]
vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách
殚精竭虑 (dān jīng jié lǜ) nghĩa là vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo.
Viết lần lượt từng chữ 殚, 精, 竭, 虑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.