XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

母乳代用品 đọc là mǔ rǔ dài yòng pǐn, nghĩa là sản phẩm thay thế sữa mẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 母乳代用品

母乳代用品 nghĩa là gì?

母乳代用品 (mǔ rǔ dài yòng pǐn) nghĩa là sản phẩm thay thế sữa mẹ.

Cách viết 母乳代用品 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 母, 乳, 代, 用, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.