母乳代用品
[mǔ rǔ dài yòng pǐn] [母 乳 代 用 品]
sản phẩm thay thế sữa mẹ
母乳代用品 đọc là mǔ rǔ dài yòng pǐn, nghĩa là sản phẩm thay thế sữa mẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǔ rǔ dài yòng pǐn] [母 乳 代 用 品]
sản phẩm thay thế sữa mẹ
母乳代用品 (mǔ rǔ dài yòng pǐn) nghĩa là sản phẩm thay thế sữa mẹ.
Viết lần lượt từng chữ 母, 乳, 代, 用, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.