母细胞 đọc là mǔ xì bāo, nghĩa là (sinh học) tế bào mẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 母细胞
母细胞 nghĩa là gì?
母细胞 (mǔ xì bāo) nghĩa là (sinh học) tế bào mẹ.
Cách viết 母细胞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 母, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 母细胞?
Thường gặp: 卵母细胞 (luǎn mǔ xì bāo) – (biology) tế bào trứng.