每端口价格
[měi duān kǒu jià gé] [每 端 口 价 格]
giá mỗi cổng
每端口价格 đọc là měi duān kǒu jià gé, nghĩa là giá mỗi cổng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi duān kǒu jià gé] [每 端 口 价 格]
giá mỗi cổng
每端口价格 (měi duān kǒu jià gé) nghĩa là giá mỗi cổng.
Viết lần lượt từng chữ 每, 端, 口, 价, 格 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.