比如县
[bǐ rú xiàn] [比 如 县]
huyện Biru, tiếng Tây Tạng: 'Bri ru rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (nà qǔ dì qū), trung tâm Tây Tạng
比如县 đọc là bǐ rú xiàn, nghĩa là huyện Biru, tiếng Tây Tạng: 'Bri ru rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (nà qǔ dì qū), trung tâm Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ rú xiàn] [比 如 县]
huyện Biru, tiếng Tây Tạng: 'Bri ru rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (nà qǔ dì qū), trung tâm Tây Tạng
比如县 (bǐ rú xiàn) nghĩa là huyện Biru, tiếng Tây Tạng: 'Bri ru rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (nà qǔ dì qū), trung tâm Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 比, 如, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.