比威力
[bǐ wēi lì] [比 威 力]
tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)
比威力 đọc là bǐ wēi lì, nghĩa là tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ wēi lì] [比 威 力]
tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)
比威力 (bǐ wēi lì) nghĩa là tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân).
Viết lần lượt từng chữ 比, 威, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.