比较级 đọc là bǐ jiào jí, nghĩa là cấp so sánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 比较级
比较级 nghĩa là gì?
比较级 (bǐ jiào jí) nghĩa là cấp so sánh.
Cách viết 比较级 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 比, 较, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 比较级?
Thường gặp: 无比较级 (wú bǐ jiào jí) – tuyệt đối (không có cấp so sánh).