毛玻璃
[máo bō li] [毛 玻 璃]
kính mờ
毛玻璃 đọc là máo bō li, nghĩa là kính mờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo bō li] [毛 玻 璃]
kính mờ
毛玻璃 (máo bō li) nghĩa là kính mờ.
Viết lần lượt từng chữ 毛, 玻, 璃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.