毫秒 đọc là háo miǎo, nghĩa là mili giây, ms. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 毫秒
毫秒 nghĩa là gì?
毫秒 (háo miǎo) nghĩa là mili giây, ms.
Cách viết 毫秒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 毫, 秒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.