XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

毫不 đọc là háo bù, nghĩa là không một chút nào; không hề. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

毫不

[háo bù] [毫 BẤT]

không một chút nào; không hề

一点儿也不;完全不。

他对这份具有挑战性的工作毫不畏惧。

tā duì zhè fèn jù yǒu tiǎo zhàn xìng de gōng zuò háo bù wèi jù.

Anh ấy không hề sợ hãi trước công việc đầy tính thử thách này.

面对流氓的挑衅,他毫不畏惧。

miàn duì liú máng de tiǎo xìn, tā háo bù wèi jù.

Đối mặt với sự khiêu khích của tên du côn, anh ấy không hề sợ hãi.

他的态度十分坦白,毫不做作。

tā de tài dù shí fēn tǎn bái, háo bù zuò zuò.

Thái độ của anh ấy rất ngay thẳng, không hề giả tạo.

面对强大的对手,他毫不畏惧。

miàn duì qiáng dà de duì shǒu, tā háo bù wèi jù.

Đối mặt với đối thủ mạnh mẽ, anh ấy không hề sợ hãi.

Hỏi đáp về từ 毫不

毫不 nghĩa là gì?

毫不 (háo bù) nghĩa là không một chút nào; không hề. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 毫不 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 毫, 不 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 毫不?

Thường gặp: 毫不犹豫 (háo bù yóu yù) – không một chút do dự; 丝毫不差 (sī háo bù chā) – chính xác hoàn hảo (thành ngữ); 毫不介意 (háo bu jiè yì) – không bận tâm (chút nào); 毫不客气 (háo bù kè qi) – không một chút lịch sự; 毫不怀疑 (háo bù huái yí) – không một chút nghi ngờ; 毫不留情 (háo bù liú qíng) – không nương tay.