气压计
[qì yā jì] [气 压 计]
máy đo khí áp
墙上的气压计显示气压在下降。
qiáng shàng de qì yā jì xiǎn shì qì yā zài xià jiàng.Khí áp kế trên tường cho thấy áp suất không khí đang giảm.
气压计 đọc là qì yā jì, nghĩa là máy đo khí áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì yā jì] [气 压 计]
máy đo khí áp
墙上的气压计显示气压在下降。
qiáng shàng de qì yā jì xiǎn shì qì yā zài xià jiàng.Khí áp kế trên tường cho thấy áp suất không khí đang giảm.
气压计 (qì yā jì) nghĩa là máy đo khí áp.
Viết lần lượt từng chữ 气, 压, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.