XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气压计 đọc là qì yā jì, nghĩa là máy đo khí áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

气压计

[qì yā jì] [气 压 计]

máy đo khí áp

墙上的气压计显示气压在下降。

qiáng shàng de qì yā jì xiǎn shì qì yā zài xià jiàng.

Khí áp kế trên tường cho thấy áp suất không khí đang giảm.

Hỏi đáp về từ 气压计

气压计 nghĩa là gì?

气压计 (qì yā jì) nghĩa là máy đo khí áp.

Cách viết 气压计 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 压, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.