气管插管术
[qì guǎn chā guǎn shù] [气 管 插 管 术]
đặt nội khí quản (y học)
气管插管术 đọc là qì guǎn chā guǎn shù, nghĩa là đặt nội khí quản (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì guǎn chā guǎn shù] [气 管 插 管 术]
đặt nội khí quản (y học)
气管插管术 (qì guǎn chā guǎn shù) nghĩa là đặt nội khí quản (y học).
Viết lần lượt từng chữ 气, 管, 插, 管, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.