氟石 đọc là fú shí, nghĩa là fluorit CaF2; quặng fluorspar. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 氟石
氟石 nghĩa là gì?
氟石 (fú shí) nghĩa là fluorit CaF2; quặng fluorspar.
Cách viết 氟石 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 氟, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.