水蛇座
[shuǐ shé zuò] [THỦY 蛇 座]
Hydrus (chòm sao)
水蛇座 đọc là shuǐ shé zuò, nghĩa là Hydrus (chòm sao). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ shé zuò] [THỦY 蛇 座]
Hydrus (chòm sao)
水蛇座 (shuǐ shé zuò) nghĩa là Hydrus (chòm sao).
Viết lần lượt từng chữ 水, 蛇, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.