沉沉
[chén chén] [沉 沉]
một cách sâu sắc; nặng nề
沉沉 đọc là chén chén, nghĩa là một cách sâu sắc; nặng nề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
沉沉 (chén chén) nghĩa là một cách sâu sắc; nặng nề.
Viết lần lượt từng chữ 沉, 沉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 阴沉沉 (yīn chén chén) – tối tăm (thời tiết, tâm trạng); 黑沉沉 (hēi chén chén) – đen kịt; 昏昏沉沉 (hūn hūn chén chén) – chóng mặt; 死气沉沉 (sǐ qì chén chén) – bầu không khí chết chóc.