XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

沙哑 đọc là shā yǎ, nghĩa là khàn; khàn khàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

沙哑

[shā yǎ] [沙 哑]

khàn; khàn khàn; giọng khàn

王老师连续讲课三个小时,嗓子有些沙哑。

wáng lǎo shī lián xù jiǎng kè sān gè xiǎo shí, sǎng zi yǒu xiē shā yǎ.

Thầy Vương giảng bài liên tục ba tiếng, cổ họng hơi khàn.

Hỏi đáp về từ 沙哑

沙哑 nghĩa là gì?

沙哑 (shā yǎ) nghĩa là khàn; khàn khàn.

Cách viết 沙哑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 沙, 哑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.