沙士
[shā shì] [沙 士]
xá xị; bia gốc; SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)
沙士 đọc là shā shì, nghĩa là xá xị; bia gốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā shì] [沙 士]
xá xị; bia gốc; SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)
沙士 (shā shì) nghĩa là xá xị; bia gốc.
Viết lần lượt từng chữ 沙, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.