沦陷区
[lún xiàn qū] [沦 陷 区]
vùng lãnh thổ bị địch chiếm
沦陷区 đọc là lún xiàn qū, nghĩa là vùng lãnh thổ bị địch chiếm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lún xiàn qū] [沦 陷 区]
vùng lãnh thổ bị địch chiếm
沦陷区 (lún xiàn qū) nghĩa là vùng lãnh thổ bị địch chiếm.
Viết lần lượt từng chữ 沦, 陷, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.