XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

河叉 đọc là hé chà, nghĩa là cửa sông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 河叉

河叉 nghĩa là gì?

河叉 (hé chà) nghĩa là cửa sông.

Cách viết 河叉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 河, 叉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.