XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泌尿系统 đọc là mì niào xì tǒng, nghĩa là hệ tiết niệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 泌尿系统

泌尿系统 nghĩa là gì?

泌尿系统 (mì niào xì tǒng) nghĩa là hệ tiết niệu.

Cách viết 泌尿系统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泌, 尿, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.