笼统【籠統】
[lǒng tǒng] [笼 统]
chung chung; rộng; bao quát
缺乏具体分析,概括而不明确。
这个问题的回答太笼统了,不够具体。
zhè ge wèn tí de huí dá tài lǒng tǒng le, bú gòu jù tǐ.Câu trả lời cho vấn đề này quá chung chung, không đủ cụ thể.
笼统 đọc là lǒng tǒng, nghĩa là chung chung; rộng. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǒng tǒng] [笼 统]
chung chung; rộng; bao quát
缺乏具体分析,概括而不明确。
这个问题的回答太笼统了,不够具体。
zhè ge wèn tí de huí dá tài lǒng tǒng le, bú gòu jù tǐ.Câu trả lời cho vấn đề này quá chung chung, không đủ cụ thể.
笼统 (lǒng tǒng) nghĩa là chung chung; rộng. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 笼, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.