法院裁决
[fǎ yuàn cái jué] [法 院 裁 决]
phán quyết của tòa án
法院裁决 đọc là fǎ yuàn cái jué, nghĩa là phán quyết của tòa án. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎ yuàn cái jué] [法 院 裁 决]
phán quyết của tòa án
法院裁决 (fǎ yuàn cái jué) nghĩa là phán quyết của tòa án.
Viết lần lượt từng chữ 法, 院, 裁, 决 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.