泛白
[fàn bái] [泛 白]
bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng; trở nên tái nhợt
泛白 đọc là fàn bái, nghĩa là bị nhuốm trắng; phai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàn bái] [泛 白]
bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng; trở nên tái nhợt
泛白 (fàn bái) nghĩa là bị nhuốm trắng; phai.
Viết lần lượt từng chữ 泛, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.