洗涤器 đọc là xǐ dí qì, nghĩa là thiết bị rửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 洗涤器
洗涤器 nghĩa là gì?
洗涤器 (xǐ dí qì) nghĩa là thiết bị rửa.
Cách viết 洗涤器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 洗, 涤, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.