洲际导弹
[zhōu jì dǎo dàn] [洲 际 导 弹]
tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
洲际导弹 đọc là zhōu jì dǎo dàn, nghĩa là tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōu jì dǎo dàn] [洲 际 导 弹]
tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
洲际导弹 (zhōu jì dǎo dàn) nghĩa là tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM.
Viết lần lượt từng chữ 洲, 际, 导, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.