活组织检查
[huó zǔ zhī jiǎn chá] [活 组 织 检 查]
sinh thiết
活组织检查 đọc là huó zǔ zhī jiǎn chá, nghĩa là sinh thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huó zǔ zhī jiǎn chá] [活 组 织 检 查]
sinh thiết
活组织检查 (huó zǔ zhī jiǎn chá) nghĩa là sinh thiết.
Viết lần lượt từng chữ 活, 组, 织, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.