活体组织检查
[huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá] [活 体 组 织 检 查]
sinh thiết; viết tắt của 活检 (huó jiǎn)
活体组织检查 đọc là huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá, nghĩa là sinh thiết; viết tắt của 活检 (huó jiǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá] [活 体 组 织 检 查]
sinh thiết; viết tắt của 活检 (huó jiǎn)
活体组织检查 (huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá) nghĩa là sinh thiết; viết tắt của 活检 (huó jiǎn).
Viết lần lượt từng chữ 活, 体, 组, 织, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.