XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

派生词 đọc là pài shēng cí, nghĩa là từ phái sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 派生词

派生词 nghĩa là gì?

派生词 (pài shēng cí) nghĩa là từ phái sinh.

Cách viết 派生词 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 派, 生, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.